married woman

married woman

A married woman places a vase of fresh flowers on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đã kết hôn: "married woman" chỉ một người phụ nữ đang trong mối quan hệ hôn nhân hợp pháp, tức là đã có chồng. Đây thuật ngữ dùng để phân biệt với phụ nữ chưa kết hôn (single woman) hoặc đã ly hôn/góa (divorced/widowed woman).
dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ đã kết hôn hai con.)
  • (Các quyền lợi chỉ dành cho phụ nữ đã kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "married woman" trong ngữ cảnh pháp : Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc thủ tục hành chính để chỉ tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ.

    • A married woman may have different tax obligations. (Một người phụ nữ đã kết hôn có thể có nghĩa vụ thuế khác biệt.)
  • "married woman" trong văn hóa xã hội: Trong một số nền văn hóa, thuật ngữ này mang hàm ý về vai trò, trách nhiệm địa vị xã hội.

    • In many cultures, a married woman is expected to take her husband's surname. (Trong nhiều nền văn hóa, một người phụ nữ đã kết hôn được kỳ vọng sẽ lấy họ của chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Married (tính từ): đã kết hôn (dùng cho cả nam nữ).

    • He is a married man. (Anh ấy một người đàn ông đã kết hôn.)
  • Wife (danh từ): vợ (người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân).

    • She is his wife. ( ấy vợ của anh ấy.)
  • Unmarried woman (danh từ): phụ nữ chưa kết hôn.

    • An unmarried woman often has more freedom. (Một người phụ nữ chưa kết hôn thường nhiều tự do hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wife: vợ (nhấn mạnh mối quan hệ với chồng hơn tình trạng hôn nhân).
  • Bride: cô dâu (chỉ phụ nữ trong ngày cưới hoặc thời gian ngay sau khi kết hôn).
  • Matron: phụ nữ đã kết hôn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự).
Thành ngữ liên quan
  • A married woman's status: địa vị của người phụ nữ đã kết hôn (thường dùng để nói về quyền lợi nghĩa vụ trong xã hội).
    • The law protects a married woman's property rights. (Pháp luật bảo vệ quyền tài sản của người phụ nữ đã kết hôn.)

Từ gần giống